-
Lớp 12
-
Lớp 11
-
Lớp 10
- SGK Toán 10 - Đại Số và Hình Học Toán 10
- SGK Toán 10 nâng cao
- SGK Tiếng Anh 10
- SGK Tiếng Anh 10 Mới
- Văn mẫu 10
- Soạn văn 10 chi tiết
- Soạn văn 10 ngắn gọn
- Soạn văn 10 siêu ngắn
- Tác giả - Tác phẩm văn 10
- SGK Vật lý 10
- SGK Vật lý 10 nâng cao
- SGK Hóa học 10
- SGK Hóa học 10 nâng cao
- SGK Sinh học 10
- SGK Sinh học 10 nâng cao
-
Lớp 9
-
Lớp 8
-
Lớp 7
-
Lớp 6
- Lớp 5
- Lớp 4
- Lớp 3
- Lớp 2
- Lớp 1
- Thông tin tuyển sinh
Bài 1
Đề bài / Mô tả:
Xem lời giải và đáp án chi tiết cho Bài 1 Unit 4 Tiếng Anh 6
C. GET READY FOR SCHOOL (Chuẩn bị/sẵn sàng đi học)
Task 1. Listen and repeat.
(Lắng nghe và lặp lại)
Click tại đây để nghe:
What do you do every morning?
( Mỗi sáng bạn làm gì?)

Tạm dịch:
a. - I get up: Tôi thức dậy.
- I get dressed: Tôi mặc quần áo.
- I brush my teeth: Tôi đánh răng.
- I wash my face: Tôi rửa mặt.
- I have breakfast: Tôi ăn sáng.
- I go to school: Tôi đến trường.
b.- Ba gets up: Ba thức dậy.
- He gets dressed: Anh ấy mặc quần áo.
- He brushes his teeth: Anh ấy đánh răng.
- He washes his face: Anh ấy rửa mặt.
- He has breakfast: Anh ấy ăn điểm tâm.
- He goes to school: Anh ấy đi học.