Bài 1


Đề bài / Mô tả: 

Xem lời giải và đáp án chi tiết cho Bài 1 Unit 4 Tiếng Anh 6

C. GET READY FOR SCHOOL (Chuẩn bị/sẵn sàng đi học)                                  

Task 1. Listen and repeat.

(Lắng nghe và lặp lại)

Click tại đây để nghe:

c1-2.mp3

What do you do every morning?

( Mỗi sáng bạn làm gì?)

Tạm dịch: 

a. - I get up: Tôi thức dậy.

- I get dressed: Tôi mặc quần áo.

- I brush my teeth: Tôi đánh răng.

- I wash my face: Tôi rửa mặt.

- I have breakfast: Tôi ăn sáng.

- I go to school: Tôi đến trường.

b.- Ba gets up: Ba thức dậy.

- He gets dressed: Anh ấy mặc quần áo.

- He brushes his teeth: Anh ấy đánh răng.

- He washes his face: Anh ấy rửa mặt.

- He has breakfast: Anh ấy ăn điểm tâm.

- He goes to school: Anh ấy đi học.


Bình luận