Bài 1


Đề bài / Mô tả: 

Xem lời giải và đáp án chi tiết cho Bài 1 Unit 5 Tiếng Anh 6

B. MY ROUTINE (Công việc thường làm của tôi ).

Task 1. Read. (Đọc)

Click tại đây để nghe:

              b1-1_0.mp3                                                                            

- Hi. I'm Ba. I get up at six. I take a shower. I eat a big breakfast.

- I go to school at quarter to seven. I have classes from seven to quarter past eleven.

- At half-past eleven, I have lunch. In the afternoon, I play games. I go home at five o'clock.

- In the evening, I watch television. I do my homework. I go to bed at ten o'clock.

Tạm dịch:

- Chào. Tôi là Ba. Tôi thức dậy lúc 6 giờ. Tôi tắm gội. Tôi ăn bữa điểm tâm no nê.

- Tôi đi học lúc 7 giờ kém 15. Tôi có giờ học từ 7 giờ đến 11 giờ 15.

- Lúc 11 giờ 30, tôi ăn trưa. Buổi chiều, tôi chơi trò chơi. Tôi về nhà lúc 5 giờ.

- Buổi tối, tôi xem truyền hình. Tôi làm bài tập ở nhà. Tôi đi ngủ lúc 10 giờ.


Bình luận