Bài 3


Đề bài / Mô tả: 

Xem lời giải và đáp án chi tiết cho bài 3

6. Let's play (Chúng ta cùng chơi)

Labelling foods and drinks (Nhàn thức ăn và thức uống)

Food pyramid (Tháp thực phẩm)

Eat only a little (Ẩn chỉ một ít)

Chocolate (sô cô la), cola (cô ca cô la), ice cream (kem), sweets (kẹo) Eat some (Ăn một ít)

Fish (cá), milk (sữa), chicken (thịt gà), eggs (trứng), cheese (phô mai), jam (mứt)

Eat most (Ăn nhiều)

Rice (cơm/gạo), apples (táo), bread (bánh mi), carrots (cà rốt) sweet corn (bắp ngọt), oranges (cam), tomatoes (cà chua), banana (chuối), cabbage (cải bắp)


Bình luận