-
Lớp 12
-
Lớp 11
-
Lớp 10
- SGK Toán 10 - Đại Số và Hình Học Toán 10
- SGK Toán 10 nâng cao
- SGK Tiếng Anh 10
- SGK Tiếng Anh 10 Mới
- Văn mẫu 10
- Soạn văn 10 chi tiết
- Soạn văn 10 ngắn gọn
- Soạn văn 10 siêu ngắn
- Tác giả - Tác phẩm văn 10
- SGK Vật lý 10
- SGK Vật lý 10 nâng cao
- SGK Hóa học 10
- SGK Hóa học 10 nâng cao
- SGK Sinh học 10
- SGK Sinh học 10 nâng cao
-
Lớp 9
-
Lớp 8
-
Lớp 7
-
Lớp 6
- Lớp 5
- Lớp 4
- Lớp 3
- Lớp 2
- Lớp 1
- Thông tin tuyển sinh
Bài 4
Đề bài / Mô tả:
Xem lời giải và đáp án chi tiết cho Bài 4 Unit 3 Tiếng Anh 6
Task 4. Answer the questions.
(Trả lời câu hỏi)

Hướng dẫn giải:
a. What's her name?
- Her name's Nga.
b. What's his name?
- His name's Ha.
c. Who's that?
- It's Ba.
How old is he?
- He's twelven (years old)
d. Who's this?
- It's Lan.
How old is she?
- She's fifteen.
e. How many people are there in the family?
- There are four.
Tạm dịch:
a. Tên của bà ấy là gì?
Tên của bà ấy là Nga.
b. Tên của ông ấy là gì?
Tên của ông ấy là Hà.
c. Kia là ai?
Đó là Ba.
Bạn ấy bao nhiêu tuổi?
Bạn ấy 12 tuổi.
d. Đây là ai?
Đây là Lan.
Cô ấy bao nhiêu tuổi?
Cô ấy 15 tuổi.
e. Có bao nhiêu người trong gia đình?
Có 4 người.