Vocab


Đề bài / Mô tả: 

Xem lời giải và đáp án chi tiết cho Vocab

Complete the sentences, using the correct form of the words in brackets.

(Hoàn thành câu, sử dụng dạng đúng cùa động từ trong ngoặc.) 

Lời giải chi tiết:

1. academic

2. broaden

3. graduation

4. analytical

5. internship

6. respectively

1. Although Kevin did not have any academic qualifications, he had a lot of practical experience.

(Mặc dù Kevin không có trình độ học vấn cao, nhưng anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.)

2. Having two majors can broaden your employment potential.

( Có hai chuyên ngành có thể mở rộng tiềm năng việc làm của bạn)

3. Maria wants to take a gap year after her secondary graduation

(Maria muốn dành một năm nghỉ sau khi tốt nghiệp trung học.)

4. Most universities are now offering courses to help students to improve their analytical skills.

(Hầu hết các trường đại học đang cung cấp các khóa học để giúp học sinh nâng cao kỹ năng phân tích.)

5. How long is your medical internship in this hospital? 

(Thời gian thực tập ngành y của bạn trong bệnh viện này là bao lâu?)

6. A bachelor's degree and a master's degree in the UK usually require three and one year of study, respectively

(Bằng cử nhân và bằng thạc sĩ ở Vương quốc Anh thường yêu cầu học ba năm và một năm.)


Bình luận