1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và lặp lại)
Click tại đây để nghe:
6-track-36-2.mp3
a) What did you do yesterday?
Ngày hôm qua bạn đã làm gì?
I visited Tran Quoc Pagoda.
Mình đã viếng chùa Trấn Quốc.
b) Where is it?
Nó ở đâu?
It's on an island in the middle of West Lake.
2. Point and say (Chỉ và đọc)
7-track-37-3.mp3
a) What do you think of Ha Long Bay?
Bạn nghĩ vịnh Hạ Long thế nào?
It's more attractive than I expected.
Nó hấp dẫn hơn tôi mong đợi.
b) What do you think of Dam Sen Park?
Bạn nghĩ công viên Đầm Sen thế nào?
3. Let's talk (Chúng ta cùng nói)
Hỏi và trả lời những câu hỏi về bạn nghĩ gì về nơi nào đó.
Where did you go?
Bạn đã đi đâu?
I went to.
Tôi đã đi đến...
What do you think of...?
Bạn nghĩ... thế nào?
It's more... than I expected. /
Nó hơn tôi mong đợi.
4. Listen and circle a or b (Nghe và khoanh tròn a hoặc b)
8-track-38-2-1.mp3
1. b Tom nghĩ Phú Quốc đẹp hơn cậu ấy mong đợi.
2. b Phong nghĩ Đám Sen thú vị hơn cậu ấy mong đợi.
3. a Tony nghĩ Nha Trang hấp dẫn hơn cậu ấy mong đợi.
Audio script
5. Read and complete ( Đọc và hoàn thành)
(1) Can Tho (2) exciting (3) delicious (4) friendly (5) agar
Tom: Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?
Nam: Tôi đã đi Cần Thơ.
Tom: Bạn nghĩ nó thế nào?
Nam: Nó thú vị hơn tôi mong đợi. Thức ăn thì ngon và người dân thân thiện. Tôi đã có một thời gian thoải mái ở đây.
Tom: Bạn sẽ trở lại đó nữa phải không?
Nam: Vâng, tôi sẽ trở lại.
6. Let's play (Chúng ta cùng chơi)
Tic-tac-toe (Trò chơi cờ ca rô)
What do you think of Tic-tac-toe?
Bạn nghĩ trò chơi cờ ca rô thế nào?