Xemloigiai.net giới thiệu lí thuyết và bài tập cho bài Vocabulary - Phần từ vựng, Unit 1 Tiếng Anh 8 mới
| activity (n) | hoạt động |
| adore (v) | yêu thích, mê thích |
| addicted (adj) | nghiện (thích) cái gì |
| beach game (n) | trò thể thao trên bãi biển |
| bracelet (n) | vòng đeo tay |
| communicate (v) | giao tiếp |
| community centre (n) | trung tâm văn hoá cộng đồng |
| craft (n) | đồ thủ công |
| craft kit (n) | bộ dụng cụ làm thủ công |