Xemloigiai.net giới thiệu lí thuyết và bài tập cho bài Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 3 Tiếng Anh 8 mới
| people (n) | Người (số nhiều) |
| people (n) | Dân tộc |
| ethnology (n) | Dân tộc học |
| ethnic (adj) | Thuộc dân tộc |
| group (n) | nhóm |
| Curious (adj) | Tò mò |
| Account for (v) | Lí giải |
| population (n) | Dân số |
| Ethnic minority (n) | Dân tộc thiểu số |
| mostly (adv) | Hầu hết, phần lớn |
| Region (n) | Vùng miền |