Xemloigiai.net giới thiệu lí thuyết và bài tập cho bài Vocabulary - Phần từ vựng, Unit 5 Tiếng Anh 8 mới
| Spring (n) | Mùa xuân |
| Festival (n) | Lễ hội |
| Opening ceremony (n) | Lễ khai mạc |
| Fashion show (n) | Màn trình diễn thời trang |
| Oriental (adj) | Thuộc phương đông |
| Royal (adj) | Thuộc hoàng gia |
| Performance (n) | Màn trình diễn |
| Human chess (n) | Cờ người |
| Boat race (n) | Đua thuyền |
| Sporting activity (n) | Hoạt động thể thao |