Xemloigiai.net giới thiệu lí thuyết và bài tập cho bài Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 2 Tiếng Anh 8 mới
| Harvest time (n) | Mùa gặt |
| Herding (n) | Chăn nuôi |
| Buffalo (n) | Con bò |
| Buffalo-drawn cart (n) | Xe bò kéo |
| Flying kite (n) | Thả diều |
| Envious (adj) | Ghen tị |
| Explore (v) | Khám phá |
| interesting (adj) | Thú vị |
| Paddy field (n) | Cánh đồng lúa |
| Ride a horse (v) | Cưỡi ngựa |
| Collect water (v) |